洪化

hóng huà hồng hóa

Hán Việt: hồng hóa · Pinyin: hóng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德化普及。《文選.班固.東都賦.辟雍詩》:「洪化惟神,永觀厥成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏大的教化。古时歌颂帝王的套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的教化。古时歌颂帝王的套语。