洪同 hóng tóng · hồng đồng Hán Việt: hồng đồng · Pinyin: hóng tóng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 同 (đồng)Pinyinhóng tóngHán Việthồng đồngCấu tạo洪 + 同 · hồng + đồng nghĩa thành phần: hồng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相通。Tân Hoa Tự Điển 1.相通。