洪圣 hồng thánh Hán Việt: hồng thánh Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 圣 (thánh)Hán Việthồng thánhCấu tạo洪 + 圣 · hồng + thánh nghĩa thành phần: hồng + thánh