洪壚 hóng lú · hồng lư Hán Việt: hồng lư · Pinyin: hóng lú Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 壚 (lư)Pinyinhóng lúHán Việthồng lưCấu tạo洪 + 壚 · hồng + lư nghĩa thành phần: hồng + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洪炉"。