洪基

hóng jī hồng cơ

Hán Việt: hồng cơ · Pinyin: hóng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的基業。《文選.王融.永明九年策秀才文五首之五》:「朕獲纂洪基,思弘至道。」也作「丕基」、「鴻基」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大业。多指世代相袭的帝业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大业。多指世代相袭的帝业。