洪堡 hóng bǎo·hồng bảo Hán Việt: hồng bảo · Pinyin: hóng bǎo Tổng quan Humboldt Cấu tạo: 洪 (hồng) + 堡 (bảo)Pinyinhóng bǎoHán Việthồng bảoTừ loạidanhCấu tạo洪 + 堡 · hồng + bảo nghĩa thành phần: hồng + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HumboldtTần suất từ HumboldtEngCihui HumboldtTần suất từ HumboldtĐứcHandedict Humboldt (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa堡主 · 堡垒 · 堡壘 · 堡子 · 堡寨 · 堡礁 · 堡障 · 洪亮