洪堡 hóng bǎo · hồng bảo Hán Việt: hồng bảo · Pinyin: hóng bǎo Tổng quan Humboldt Cấu tạo: 洪 (hồng) + 堡 (bảo)Pinyinhóng bǎoHán Việthồng bảoCấu tạo洪 + 堡 · hồng + bảo nghĩa thành phần: hồng + bảo Nghĩa ViệtCihui HumboldtEngCC-CEDICT HumboldtCihui Humboldt