洪奧 hóng ào · hồng áo Hán Việt: hồng áo · Pinyin: hóng ào Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 奧 (áo)Pinyinhóng àoHán Việthồng áoCấu tạo洪 + 奧 · hồng + áo nghĩa thành phần: hồng + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博大深奥。Tân Hoa Tự Điển 1.博大深奥。