洪威 hóng wēi · hồng uy Hán Việt: hồng uy · Pinyin: hóng wēi Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 威 (uy)Pinyinhóng wēiHán Việthồng uyCấu tạo洪 + 威 · hồng + uy nghĩa thành phần: hồng + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强大的威力。Tân Hoa Tự Điển 1.强大的威力。