洪寧 hóng níng · hồng ninh Hán Việt: hồng ninh · Pinyin: hóng níng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 寧 (ninh)Pinyinhóng níngHán Việthồng ninhCấu tạo洪 + 寧 · hồng + ninh nghĩa thành phần: hồng + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大安,长治久安。Tân Hoa Tự Điển 1.大安,长治久安。