洪害

hóng hài hồng hại

Hán Việt: hồng hại · Pinyin: hóng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪水造成的危害,如引起山体滑坡、房屋倒塌、农田被淹、动植物死亡等。