洪峯

hóng fēng hồng phong

Hán Việt: hồng phong · Pinyin: hóng fēng

Tổng quan

đỉnh lũ: ngọn lũ/mực nước cao nhất

Cấu tạo: (hồng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh lũ: ngọn lũ/mực nước cao nhất

Eng

  • Cihui 洪峰 hóngfēng n. flood peak M:¹cì