洪庇 hóng bì · hồng tí Hán Việt: hồng tí · Pinyin: hóng bì Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 庇 (tí)Pinyinhóng bìHán Việthồng tíCấu tạo洪 + 庇 · hồng + tí nghĩa thành phần: hồng + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪福庇荫。Tân Hoa Tự Điển 1.洪福庇荫。