洪惟

hóng wéi hồng duy

Hán Việt: hồng duy · Pinyin: hóng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (duy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深思。連橫〈臺灣通史序〉:「洪惟我祖先,渡大海,入荒陬,以拓殖斯土。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语助词。用于句首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语助词。用于句首。