洪憲 hóng xiàn · hồng hiến Hán Việt: hồng hiến · Pinyin: hóng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 憲 (hiến)Pinyinhóng xiànHán Việthồng hiếnCấu tạo洪 + 憲 · hồng + hiến nghĩa thành phần: hồng + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 袁世凱在民國五年自謀稱帝時所定的年號。