洪才 hồng tài Hán Việt: hồng tài Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 才 (tài)Hán Việthồng tàiCấu tạo洪 + 才 · hồng + tài nghĩa thành phần: hồng + tài Nghĩa EngCihui 洪才 óngcái n. great talent M:¹fèn