洪操 hóng cāo · hồng thao Hán Việt: hồng thao · Pinyin: hóng cāo Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 操 (thao)Pinyinhóng cāoHán Việthồng thaoCấu tạo洪 + 操 · hồng + thao nghĩa thành phần: hồng + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的节操。