洪支 hóng zhī · hồng chi Hán Việt: hồng chi · Pinyin: hóng zhī Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 支 (chi)Pinyinhóng zhīHán Việthồng chiCấu tạo洪 + 支 · hồng + chi nghĩa thành phần: hồng + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"洪枝"; 指帝族的支派。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洪枝"。 2.指帝族的支派。