洪施 hóng shī · hồng thi Hán Việt: hồng thi · Pinyin: hóng shī Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 施 (thi)Pinyinhóng shīHán Việthồng thiCấu tạo洪 + 施 · hồng + thi nghĩa thành phần: hồng + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重大恩惠。Tân Hoa Tự Điển 1.重大恩惠。