洪朝 hồng triêu Hán Việt: hồng triêu Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 朝 (triêu)Hán Việthồng triêuCấu tạo洪 + 朝 · hồng + triêu nghĩa thành phần: hồng + triêu