洪楊 hóng yáng · hồng dương Hán Việt: hồng dương · Pinyin: hóng yáng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 楊 (dương)Pinyinhóng yángHán Việthồng dươngCấu tạo洪 + 楊 · hồng + dương nghĩa thành phần: hồng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国领导人洪秀全和杨秀清的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国领导人洪秀全和杨秀清的并称。