洪柯 hóng kē · hồng kha Hán Việt: hồng kha · Pinyin: hóng kē Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 柯 (kha)Pinyinhóng kēHán Việthồng khaCấu tạo洪 + 柯 · hồng + kha nghĩa thành phần: hồng + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大树。Tân Hoa Tự Điển 1.大树。