洪業

hóng yè hồng nghiệp

Hán Việt: hồng nghiệp · Pinyin: hóng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大業。《文選.漢武帝.賢良詔》:「猗歟偉歟!何行而可以彰先帝之洪業休德,上參堯舜,下配三王!」《三國演義》第四回:「宜承洪業,為萬世統。」也作「鴻業」。