洪模 hồng mô Hán Việt: hồng mô Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 模 (mô)Hán Việthồng môCấu tạo洪 + 模 · hồng + mô nghĩa thành phần: hồng + mô Nghĩa EngCihui 洪模 hóngmó n. grand scale; great breadth