洪殺 hóng shā · hồng sát Hán Việt: hồng sát · Pinyin: hóng shā Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 殺 (sát)Pinyinhóng shāHán Việthồng sátCấu tạo洪 + 殺 · hồng + sát nghĩa thành phần: hồng + sát