洪池 hóng chí · hồng trì Hán Việt: hồng trì · Pinyin: hóng chí Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 池 (trì)Pinyinhóng chíHán Việthồng trìCấu tạo洪 + 池 · hồng + trì nghĩa thành phần: hồng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古池塘名。Tân Hoa Tự Điển 1.古池塘名。