洪泛 hóng fàn · hồng phiếm Hán Việt: hồng phiếm · Pinyin: hóng fàn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 泛 (phiếm)Pinyinhóng fànHán Việthồng phiếmCấu tạo洪 + 泛 · hồng + phiếm nghĩa thành phần: hồng + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛滥。Tân Hoa Tự Điển 1.泛滥。