洪涔 hóng cén · hồng sầm Hán Việt: hồng sầm · Pinyin: hóng cén Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 涔 (sầm)Pinyinhóng cénHán Việthồng sầmCấu tạo洪 + 涔 · hồng + sầm nghĩa thành phần: hồng + sầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大雨。Tân Hoa Tự Điển 1.大雨。