洪濤
hồng đào
Hán Việt: hồng đào · Pinyin: hóng tāo
Tổng quan
sóng lớn: sóng to/ba đào
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng lớn: sóng to/ba đào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大波浪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大波浪。
Eng
- Cihui 洪濤 óngtāo* n. big waves