洪涛
hồng đào
Hán Việt: hồng đào · Pinyin: hóng tāo
Tổng quan
hồng đào: sóng lớn/sóng to/ba đào
1.大波浪。
洶湧的波濤。《文選.曹植.贈白馬王彪詩》:「汎舟越洪濤,怨彼東路長。」唐.白居易〈臼口阻風十日〉詩:「洪濤白浪塞江津,處處邅迴事事迍。」
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng lớn: sóng to/ba đào
- Biên soạn big waves
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.大波浪。
- Kaggle Zh-Vi riptide
Eng
- Cihui 洪濤 óngtāo* n. big waves