洪涯 hóng yá · hồng nhai Hán Việt: hồng nhai · Pinyin: hóng yá Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 涯 (nhai)Pinyinhóng yáHán Việthồng nhaiCấu tạo洪 + 涯 · hồng + nhai nghĩa thành phần: hồng + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洪崖"。