洪湍

hóng tuānhồng thoan

Hán Việt: hồng thoan · Pinyin: hóng tuān

Tổng quan

dòng nước chảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汹涌的急流。

Cấu tạo: 洪 (hồng) + 湍 (thoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng chảy mạnh
  • Tần suất từ dòng nước chảy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汹涌的急流。
  • Kaggle Zh-Vi onflow

Eng

  • Tần suất từ onflow

Từ liên quan

Gần nghĩa

洪亮 · 洪佛 · 洪儒 · 洪儼 · 洪堡 · 洪大 · 洪如 · 洪家