洪源 hóng yuán · hồng nguyên Hán Việt: hồng nguyên · Pinyin: hóng yuán Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 源 (nguyên)Pinyinhóng yuánHán Việthồng nguyênCấu tạo洪 + 源 · hồng + nguyên nghĩa thành phần: hồng + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大水的源头。比喻大业的开端; 特指黄河之源。Tân Hoa Tự Điển 1.大水的源头。比喻大业的开端。 2.特指黄河之源。