洪溟 hóng míng · hồng minh Hán Việt: hồng minh · Pinyin: hóng míng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 溟 (minh)Pinyinhóng míngHán Việthồng minhCấu tạo洪 + 溟 · hồng + minh nghĩa thành phần: hồng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大海。Tân Hoa Tự Điển 1.大海。