洪潦

hóng lǎo hồng lạo

Hán Việt: hồng lạo · Pinyin: hóng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪水。多雨后的大水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洪水。多雨后的大水。