洪澤

hóng zé hồng trạch

Hán Việt: hồng trạch · Pinyin: hóng zé

Tổng quan

huyện Hongze, Hoài An 淮安, Giang Tô

Cấu tạo: (hồng) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hongze, Hoài An 淮安, Giang Tô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大恩惠; 大湖沼;大薮泽; 湖名。在江苏省洪泽县西部。古称破釜塘,隋称洪泽浦,唐始名洪泽湖。为我国第四大淡水湖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨大恩惠。 2.大湖沼;大薮泽。 3.湖名。在江苏省洪泽县西部。古称破釜塘,隋称洪泽浦,唐始名洪泽湖。为我国第四大淡水湖。

Eng

  • CC-CEDICT see 洪澤區|洪泽区[Hong2 ze2 Qu1]
  • Cihui see 洪澤區|洪泽区