洪蒙 hồng mông Hán Việt: hồng mông Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 蒙 (mông)Hán Việthồng môngCấu tạo洪 + 蒙 · hồng + mông nghĩa thành phần: hồng + mông