洪濤

hóng tāo hồng đào

Hán Việt: hồng đào · Pinyin: hóng tāo

Tổng quan

sóng lớn: sóng to/ba đào

Cấu tạo: (hồng) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng lớn: sóng to/ba đào
  • Cihui sóng lớn; sóng to; ba đào。大波浪。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洶湧的波濤。《文選.曹植.贈白馬王彪詩》:「汎舟越洪濤,怨彼東路長。」唐.白居易〈臼口阻風十日〉詩:「洪濤白浪塞江津,處處邅迴事事迍。」

Eng

  • Cihui 洪濤 óngtāo* n. big waves