洪災

hóng zāi hồng tai

Hán Việt: hồng tai · Pinyin: hóng zāi

Tổng quan

lũ lụt nạn lụt; nạn lũ lụt。洪水造成的災害。

Cấu tạo: (hồng) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lũ lụt nạn lụt; nạn lũ lụt。洪水造成的災害。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洪水造成的災害。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「陽盱請而洪災息,桑林禱而甘澤滋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪水造成的灾害。

Eng

  • CC-CEDICT flood
  • Cihui flood