洪烈

hóng liè hồng liệt

Hán Việt: hồng liệt · Pinyin: hóng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的功業。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「方今天下騷擾,元惡未梟,君受大任,幹國之重,而久自挹損,非所以光揚洪烈矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟大的功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的功业。