洪生

hóng shēng hồng sanh

Hán Việt: hồng sanh · Pinyin: hóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學識淵博的儒生。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之六七:「洪生資制度,被服正有常。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学问渊博﹑有名气的儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学问渊博﹑有名气的儒生。