洪痕 hồng ngân Hán Việt: hồng ngân Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 痕 (ngân)Hán Việthồng ngânCấu tạo洪 + 痕 · hồng + ngân nghĩa thành phần: hồng + ngân Nghĩa EngCihui 洪痕 ónghén n. floodmark M:²dào