洪祀 hóng sì · hồng tự Hán Việt: hồng tự · Pinyin: hóng sì Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 祀 (tự)Pinyinhóng sìHán Việthồng tựCấu tạo洪 + 祀 · hồng + tự nghĩa thành phần: hồng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隆重的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.隆重的祭祀。