洪積 hóng jī · hồng tích Hán Việt: hồng tích · Pinyin: hóng jī Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 積 (tích)Pinyinhóng jīHán Việthồng tíchCấu tạo洪 + 積 · hồng + tích nghĩa thành phần: hồng + tích Nghĩa EngCihui deluvialjaJMdict diluvial epoch