洪筭 hóng suàn · hồng toán Hán Việt: hồng toán · Pinyin: hóng suàn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 筭 (toán)Pinyinhóng suànHán Việthồng toánCấu tạo洪 + 筭 · hồng + toán nghĩa thành phần: hồng + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洪算"。