洪算

hóng suàn hồng toán

Hán Việt: hồng toán · Pinyin: hóng suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洪筭"; 谓年岁长久;长寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洪筭"。 2.谓年岁长久;长寿。