洪範

hóng fàn hồng phạm

Hán Việt: hồng phạm · Pinyin: hóng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書經周書篇名。也稱為「鴻範」。 2.大法。《書經.洪範》「洪範」句下漢.孔安國.傳:「洪,大。範,法也。言天地之大法。」

ja

  • JMdict great model|great example (esp. of governing the world)