洪細 hóng xì · hồng tế Hán Việt: hồng tế · Pinyin: hóng xì Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 細 (tế)Pinyinhóng xìHán Việthồng tếCấu tạo洪 + 細 · hồng + tế nghĩa thành phần: hồng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大小; 音韵学名词¢音和细音的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.大小。 2.音韵学名词¢音和细音的合称。