洪緒

hóng xù hồng tự

Hán Việt: hồng tự · Pinyin: hóng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代相传的大业。多指帝业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代相传的大业。多指帝业。