洪脹 hóng zhàng · hồng trướng Hán Việt: hồng trướng · Pinyin: hóng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 脹 (trướng)Pinyinhóng zhàngHán Việthồng trướngCấu tạo洪 + 脹 · hồng + trướng nghĩa thành phần: hồng + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹膨胀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹膨胀。