洪胤 hóng yìn · hồng dận Hán Việt: hồng dận · Pinyin: hóng yìn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 胤 (dận)Pinyinhóng yìnHán Việthồng dậnCấu tạo洪 + 胤 · hồng + dận nghĩa thành phần: hồng + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王侯贵族的后代。Tân Hoa Tự Điển 1.王侯贵族的后代。