洪脈 hóng mài · hồng mạch Hán Việt: hồng mạch · Pinyin: hóng mài Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 脈 (mạch)Pinyinhóng màiHán Việthồng mạchCấu tạo洪 + 脈 · hồng + mạch nghĩa thành phần: hồng + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洪脉"。EngCihui 洪脈 óngmài n. <Ch. med.> bounding/full pulse